east pakistan

Học thuật
Thân thiện
east pakistan

A teacher points to a map showing East Pakistan.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đông Pakistan: Tên gọi lịch sử của một khu vực địa chính trị, tồn tại từ năm 1947 đến năm 1971, khi một phần của Pakistan. Ngày nay, khu vực này quốc gia độc lập Bangladesh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • East Pakistan was separated from West Pakistan by over 1,600 kilometers of Indian territory. (Đông Pakistan bị tách biệt với Tây Pakistan bởi hơn 1.600 km lãnh thổ Ấn Độ.)
    • The struggle for independence in East Pakistan led to the creation of Bangladesh in 1971. (Cuộc đấu tranh giành độc lậpĐông Pakistan đã dẫn đến sự ra đời của Bangladesh vào năm 1971.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the former East Pakistan": Đông Pakistan trước đây, dùng để chỉ khu vực này trong bối cảnh lịch sử.
    • Dhaka was the capital of the former East Pakistan. (Dhaka thủ đô của Đông Pakistan trước đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Bangladesh (n): Tên quốc gia hiện tại của khu vực từng Đông Pakistan.
  • East Bengal (n): Tên gọi lịch sử trước đó của khu vực này dưới thời thuộc địa Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Bangladesh (trong bối cảnh lịch sử): Cộng hòa Nhân dân Bangladesh (tên gọi hiện tại).
  • East Bengal (lịch sử): Đông Bengal.
Lưu ý sử dụng
  • "East Pakistan" một thuật ngữ lịch sử. Khi đề cập đến quốc gia hiện tại, nên sử dụng "Bangladesh".
  • Từ này thường xuất hiện trong các văn bản, sách giáo khoa hoặc thảo luận về lịch sử Nam Á thế kỷ 20.
east pakistan

A teacher points to a map showing East Pakistan.

Noun
  1. Cộng hòa nhân dân Bangladesh

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "east pakistan"